Gozeneli Burak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kahramanmaras Yalovaspor 36 27:13 16.6 2.3 4.7 43.5% 37.2% 82.2% 1 0
TBL TBL 36 27:13 16.6 2.3 4.7 43.5% 37.2% 82.2% 1 0
Harem Spor 27 16:35 8.1 1.6 2.6 38.9% 27.8% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions