Gourari Karim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen 38 24:03 5 3.9 3.6 35.5% 29.6% 65.1% 0 0
Pro B Pro B 38 24:03 5 3.9 3.6 35.5% 29.6% 65.1% 0 0
Rouen 37 21:38 5.7 4.6 2.1 36.5% 36.5% 68.8% 0 0
Rouen 2 18:24 4 3 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Rouen 31 24:09 5.9 5 3.1 34.5% 33.0% 60.0% 1 0
Rouen 2 21:12 6 3 3 38.5% 25.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions