Goulding Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melbourne United 29 23:29 13 1.7 1.2 37.2% 30.3% 90.7% 0 0
NBL NBL 29 23:29 13 1.7 1.2 37.2% 30.3% 90.7% 0 0
Cangrejeros 9 25:07 10.7 1.9 1.4 38.2% 37.7% 66.7% 0 0
Melbourne United 33 28:00 19.1 2.2 1.8 41.9% 37.5% 86.8% 0 0
Australia 1 11:58 12 2 1 66.7% 66.7% 0% 0 0
Melbourne United 32 30:10 16.8 2.3 1.4 43.5% 42.0% 76.5% 0 0
Australia 2 22:36 29 2 0.5 57.6% 63.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions