Goudelock Andrew

Goudelock Andrew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kolossos Rhodes Apoel BC 15 29:46 15.8 2.3 2.1 50.0% 42.7% 84.8% 0 0
Basket League Basket League 7 26:50 14.1 2.4 2.9 43.0% 27.8% 88.2% 0 0
Division A Division A 8 32:20 17.2 2.1 1.4 56.8% 54.3% 81.2% 0 0
Kolossos Rhodes 26 28:31 17.7 2.1 2.2 49.2% 47.1% 90.9% 0 0
Kolossos Rhodes 3 22:16 12.3 1 1 53.8% 57.1% 55.6% 0 0
MoraBanc Andorra Kolossos Rhodes 26 24:50 14.9 2 2 49.6% 41.9% 87.7% 0 0
Houston Rockets 1 4:41 3 1 0 0.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions