Gotcher Toddrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 3 31:34 16.3 3 0.7 44.1% 36.4% 78.6% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 3 31:34 16.3 3 0.7 44.1% 36.4% 78.6% 0 0
Gornik Walbrzych 34 30:51 13.1 2.9 3 38.1% 33.5% 82.7% 0 0
CSM Oradea 38 20:16 9.1 2.3 1.5 39.5% 33.7% 78.3% 0 0
CSM Oradea 17 20:09 7.2 2.5 1.4 32.7% 31.6% 82.8% 0 0
Voluntari 1 26:18 20 2 1 57.1% 37.5% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions