Goss Elyjah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel 20 34:11 16.7 13.4 1.4 63.7% 29.2% 74.5% 16 0
Total League Total League 20 34:11 16.7 13.4 1.4 63.7% 29.2% 74.5% 16 0
BAL Weert 18 29:01 10.6 10.1 1.2 42.0% 20.4% 78.0% 7 0
BKM Lucenec 2 29:46 13 1.5 0.5 56.2% 20.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions