Gorur Mustafa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli BŞB Kağıtspor Yalovaspor 23 29:25 11.5 5.5 1.3 35.1% 32.7% 83.1% 1 0
TBL TBL 23 29:25 11.5 5.5 1.3 35.1% 32.7% 83.1% 1 0
Esenler Erokspor 26 20:39 8.1 3.5 1.8 36.3% 34.2% 77.8% 0 0
Manisa 30 12:21 3.2 1.9 0.5 39.0% 36.9% 86.7% 0 0
Manisa 13 10:26 1.8 1.8 0.9 30.8% 19.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions