Gorobchenko Mikhail

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Dnipro 29 23:13 6.8 3.5 5.5 40.4% 38.3% 68.8% 1 0
Super League Super League 29 23:13 6.8 3.5 5.5 40.4% 38.3% 68.8% 1 0
BC Dnipro 2 9:05 3.5 1.5 1 75.0% 100.0% 0.0% 0 0
BC Dnipro 33 29:33 9.4 4.2 5.6 41.2% 38.1% 80.0% 1 0
BC Dnipro 8 13:58 2.6 1.8 2.5 24.2% 25.0% 50.0% 0 0
BC Dnipro 32 25:52 6.8 3.5 7 39.4% 29.5% 76.3% 2 0
Khmelnitsky 1 28:59 8 6 8 22.2% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions