Goree Cyesha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 8 9:11 2.9 1.5 0.4 32.0% 18.2% 71.4% 0 0
NB I A W NB I A W 7 8:43 2.4 1.7 0.4 28.6% 11.1% 80.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 12:22 6 0 0 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
UNI Gyor W 43 20:48 7.6 3.7 1.6 47.0% 29.0% 82.1% 1 0
Hungary W 5 16:00 2.6 4 0.8 25.0% 16.7% 100.0% 0 0
UNI Gyor W 41 26:49 9.3 4.9 1.5 49.2% 37.5% 77.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions