Gordic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 25 16:32 3.5 1.3 3.4 43.6% 27.6% 52.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 25 16:32 3.5 1.3 3.4 43.6% 27.6% 52.2% 0 0
Spartak Subotica 7 27:29 9 0.1 7.6 49.0% 16.7% 71.4% 1 0
Spartak Subotica 28 17:12 4.6 1.9 3.7 43.3% 34.1% 60.0% 0 0
Spartak Subotica 15 19:08 7 1.5 4.4 45.6% 27.0% 59.1% 0 0
Igokea Spartak Subotica 22 22:28 8.8 2 5.3 40.0% 28.6% 65.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions