Goodwin Rohndell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 21 22:56 12.5 4 2.5 45.8% 40.0% 64.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 21 22:56 12.5 4 2.5 45.8% 40.0% 64.9% 0 0
Urupan 8 24:09 14.4 5 2.1 46.7% 40.0% 81.2% 0 0
Bydgoszcz Ancud 26 27:00 12.3 4.2 1.9 39.4% 40.5% 76.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions