Goodwin Archie

Goodwin Archie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fubon Braves 6 37:15 29.3 5.3 4.7 50.9% 40.0% 73.4% 0 0
EASL EASL 6 37:15 29.3 5.3 4.7 50.9% 40.0% 73.4% 0 0
Fubon Braves 33 37:13 26.8 5.4 3.5 44.0% 32.8% 63.3% 2 0
Jiangsu Dragons 43 29:02 21 5.5 4.7 44.5% 30.4% 76.2% 4 1
Ningbo Rockets 11 14:49 10.3 3.6 2.3 41.0% 13.6% 52.2% 1 0
Brooklyn Nets 1 7:30 12 3 3 100.0% 100.0% 75.0% 0 0
Phoenix Suns 49 21:01 9.6 2.5 2.2 24.7% 24.7% 70.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions