Gooden Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 40 22:37 10.3 2.5 2.9 41.0% 33.1% 81.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 40 22:37 10.3 2.5 2.9 41.0% 33.1% 81.6% 0 0
Surrey 89ers 5 27:21 12.4 1.8 3 43.1% 26.9% 84.6% 0 0
Surrey Scorchers 28 19:27 9.8 1.8 2.7 37.6% 36.0% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions