Gonzalvez David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 35 14:21 5.6 1.9 1.2 44.2% 42.0% 67.9% 0 0
Korisliiga Korisliiga 35 14:21 5.6 1.9 1.2 44.2% 42.0% 67.9% 0 0
Honka 27 20:15 9.9 1.9 1.9 50.3% 47.3% 69.6% 0 0
Honka 26 29:27 15.8 5.3 5.5 58.3% 42.4% 76.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions