Goncalves Isaac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Corinthians 27 16:50 4.6 2 0.9 43.9% 39.7% 70.0% 0 0
NBB NBB 27 16:50 4.6 2 0.9 43.9% 39.7% 70.0% 0 0
Caxias do Sul Sao Paulo 36 30:21 11.2 3.4 1.4 43.9% 35.4% 78.6% 0 0
Corinthians Paulista 37 17:21 4.9 2.1 0.5 41.5% 36.3% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions