Gomis Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 46 22:05 12.5 2.2 2.3 42.5% 36.0% 81.8% 0 0
Pro B Pro B 46 22:05 12.5 2.2 2.3 42.5% 36.0% 81.8% 0 0
ASA 46 18:51 8.1 1.6 1.6 37.5% 35.8% 88.1% 0 0
ASA 5 20:00 10.4 1.8 1.6 43.9% 50.0% 100.0% 0 0
Orleans 30 12:41 5.8 0.8 1.1 40.3% 41.4% 95.5% 0 0
Orleans 1 27:47 10 3 5 75.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions