Gomes Silva Sofia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portugal W 5 23:48 8 5.2 0.6 33.3% 0% 64.3% 0 0
European Championship Women European Championship Women 4 25:19 8.2 6.5 0.5 33.3% 0% 65.2% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 17:46 7 0 1 33.3% 0% 60.0% 0 0
Gernika Bizkaia W Portugal W 13 27:13 8.5 6.3 0.8 38.2% 0.0% 60.0% 2 0
Gernika Bizkaia W 36 26:15 7.6 4.9 1 45.2% 25.0% 55.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions