Gomes Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botafogo 11 6:51 1.1 1.7 0.3 40.0% 0% 0.0% 0 0
NBB NBB 11 6:51 1.1 1.7 0.3 40.0% 0% 0.0% 0 0
Tatui 14 18:44 3.3 5.5 2 54.8% 33.3% 73.3% 0 0
Cerrado 27 10:37 2 2.6 0.6 41.7% 14.3% 39.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions