Gombauld Stephane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy 28 25:41 14.8 6.1 1.1 51.4% 19.4% 88.8% 6 0
LNB LNB 28 25:41 14.8 6.1 1.1 51.4% 19.4% 88.8% 6 0
French Players 1 9:41 11 5 0 83.3% 0% 50.0% 0 0
Reggiana 19 15:41 6.9 4.5 0.3 51.1% 18.2% 82.5% 1 0
Reggiana 16 17:33 7 5.4 0.5 67.2% 60.0% 66.7% 1 0
Sassari 29 19:58 11 5.9 0.5 67.7% 0% 77.8% 2 0
Sassari 9 20:18 9.3 3.9 0.9 70.0% 0% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions