Goldenberg Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek 26 22:38 6.6 1.2 1.8 48.7% 28.2% 77.8% 0 0
Super League Super League 26 22:38 6.6 1.2 1.8 48.7% 28.2% 77.8% 0 0
Hapoel HaEmek 4 30:38 7.8 6.5 4.2 31.8% 16.7% 88.2% 0 0
Galil Elyon 27 30:47 11.6 5.8 2.7 79.9% 113.8% 90.5% 1 0
Galil Elyon 3 26:02 6 4.3 3 45.5% 50.0% 75.0% 0 0
H. Afula 27 26:34 9.3 4.5 2.7 48.1% 25.6% 80.9% 1 0
H. Afula 2 28:21 6.5 6.5 2 36.4% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions