Goins Kenny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trefl Sopot 2 28:22 9.5 5.5 1.5 53.3% 50.0% 0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 2 28:22 9.5 5.5 1.5 53.3% 50.0% 0% 0 0
Trefl Sopot 30 24:59 9.3 5.9 1.6 45.4% 34.4% 79.4% 0 0
Trefl Sopot Manawatu Jets 30 25:16 8.8 6.2 2.1 47.5% 31.0% 80.6% 4 0
Limoges 23 13:12 3.5 2.7 0.5 38.2% 29.6% 75.0% 0 0
Limoges 1 18:17 5 2 2 40.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions