Godwin Marquise

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 8 30:51 8.9 4.2 0.6 33.8% 32.7% 85.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 8 30:51 8.9 4.2 0.6 33.8% 32.7% 85.7% 0 0
Spars Ilidza 4 15:53 4.5 0.8 0.5 30.0% 31.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions