Godbold Adrienne Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 23 31:59 13.3 8.6 3 43.5% 23.3% 57.0% 6 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 28:15 7.2 5.8 1.2 30.8% 12.5% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 16 34:12 15 9.2 3.2 44.6% 26.3% 57.8% 5 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 3 25:13 12.3 9 4 51.6% 33.3% 57.1% 1 0
Bashkimi W 18 29:12 15.6 7.4 2.9 58.6% 18.2% 65.2% 4 0
Bashkimi W 21 34:39 20.9 10.1 2 49.9% 26.0% 71.2% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions