Gobovic Djordje

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje 23 26:36 12.2 5.9 2.2 55.8% 31.6% 54.9% 4 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 23 26:36 12.2 5.9 2.2 55.8% 31.6% 54.9% 4 0
Leotar Trebinje 31 18:41 8.1 5.2 0.8 59.1% 5.6% 56.6% 4 0
Leotar Trebinje 12 8:13 3.7 0.9 0.1 64.3% 0.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions