Gniadek Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MS Academy Opava 2 7 25:57 14 8.6 5 58.6% 50.0% 84.2% 2 0
1. Liga 1. Liga 7 25:57 14 8.6 5 58.6% 50.0% 84.2% 2 0
NH Ostrava 38 17:57 6.6 3.7 2.2 48.0% 40.2% 81.1% 0 0
Opava 39 15:22 6.6 2.8 2 46.8% 43.4% 87.8% 0 0
Opava 8 12:57 4.4 2.5 1.9 33.3% 29.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions