Glogovac Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 29 17:46 6 3.1 0.8 45.1% 26.9% 28.1% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 29 17:46 6 3.1 0.8 45.1% 26.9% 28.1% 0 0
Sloboda 10 15:27 5.8 2.7 0.6 47.9% 25.0% 66.7% 0 0
Jedinstvo 21 18:52 6 3 0.7 41.9% 24.2% 36.8% 0 0
Leotar Trebinje 27 23:22 11.2 3.9 0.7 54.3% 29.5% 58.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions