Gloger Till

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Franklin Bulls 21 25:49 13.8 5.6 1 59.3% 0.0% 73.6% 0 0
NBL NBL 21 25:49 13.8 5.6 1 59.3% 0.0% 73.6% 0 0
Rostock 2 4:21 2 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Rostock 22 13:15 4.2 2.3 0.2 50.7% 0% 77.8% 0 0
Rostock 3 11:11 4.7 3 0.3 42.9% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions