Gligorijevic Stevan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 19 25:50 10.8 7.9 1.4 54.7% 0.0% 62.0% 6 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 21:39 2 4 1 25.0% 0.0% 0.0% 0 0
Superleague Superleague 18 26:04 11.3 8.1 1.4 55.6% 0.0% 63.8% 6 0
Tikvesh 26 30:37 13.6 8.6 1.4 65.6% 42.9% 61.5% 10 0
Tikvesh 24 25:29 9.8 6.7 0.9 56.2% 22.2% 73.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions