Glenda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 2 24:11 6.5 3.5 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
LFB Women LFB Women 2 24:11 6.5 3.5 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Galitos W SESI Araraquara W 13 11:49 4.8 3.2 0.3 37.5% 0.0% 64.3% 0 0
Galitos W 24 30:16 9.5 6.3 1.5 40.0% 20.0% 78.6% 2 0
Blumenau W 15 30:49 16.1 6.9 2.3 51.0% 30.0% 74.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions