Glasgow Rodney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 35 16:03 3.9 1 1.2 40.7% 30.0% 100.0% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 11:09 1 1 0 33.3% 0% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 13:19 2 0 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
SLB SLB 32 16:27 4.2 1 1.3 41.4% 31.6% 100.0% 0 0
Sheffield Sharks 5 14:19 2.4 1.2 0.8 31.2% 33.3% 100.0% 0 0
Sheffield Sharks 27 14:40 5.4 1.3 1.2 41.3% 35.2% 86.7% 0 0
Sheffield Sharks 1 35:19 14 4 3 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions