Gjuroski Stojan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 6 22:30 7.5 3.3 1.8 37.5% 35.5% 57.1% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 22:30 7.5 3.3 1.8 37.5% 35.5% 57.1% 0 0
Rabotnicki MKK Kumanovo 23 29:12 12.1 4 3.2 45.1% 34.5% 66.7% 0 0
Rabotnicki 29 33:56 16.2 4.4 3.6 42.7% 36.9% 75.0% 0 0
Rabotnicki North Macedonia 7 28:32 6 3.9 0.9 29.2% 25.0% 75.0% 0 0
Rabotnicki 33 27:18 11 4.2 1.8 47.9% 33.3% 75.5% 1 0
Rabotnicki North Macedonia 15 27:07 6.8 2.5 0.8 35.1% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions