Givens Samme

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 21 27:31 14.7 8.2 1.5 55.3% 31.7% 80.6% 6 0
LNB LNB 21 27:31 14.7 8.2 1.5 55.3% 31.7% 80.6% 6 0
San Martin 38 21:12 7.7 5.2 1.2 50.0% 21.8% 58.7% 3 0
Karhu Basket 37 24:28 12.4 6.5 4.8 54.0% 35.4% 75.5% 7 0
Karhu Basket 5 29:45 11.4 7.6 2.8 48.0% 23.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions