Gisladottir Solrun Inga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 32 16:59 7.2 2.3 1.8 40.0% 37.5% 88.9% 0 0
Premier League W Premier League W 32 16:59 7.2 2.3 1.8 40.0% 37.5% 88.9% 0 0
Haukar W 30 21:15 7.4 2.3 1 40.8% 38.6% 57.1% 0 0
Haukar W 28 19:56 6.2 2.1 1.1 33.0% 33.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions