Girdziunas Mindaugas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 45 17:24 7.7 0.8 1.1 43.7% 38.7% 87.2% 0 0
LKL LKL 42 17:21 7.7 0.8 1 43.9% 38.9% 87.3% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 3 17:56 7.3 1.3 2 40.0% 36.4% 85.7% 0 0
Neptunas 18 18:52 8.7 1.3 1.1 41.1% 41.1% 94.6% 0 0
Neptunas Nevezis 52 20:48 7.7 1.1 1.1 40.4% 37.1% 87.5% 0 0
Neptunas 2 20:56 8 3 1 40.0% 27.3% 50.0% 0 0
Neptunas 39 23:15 9 1.4 2.3 39.2% 35.7% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions