Giovannetti Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes 35 15:40 4.3 2.3 0.7 50.0% 35.0% 73.9% 0 0
Primera FEB Primera FEB 35 15:40 4.3 2.3 0.7 50.0% 35.0% 73.9% 0 0
Estudiantes 9 4:31 1.3 0.6 0.1 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Estudiantes 5 4:26 1.4 0.2 0.6 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Argentina U19 Argentina 8 25:58 13.1 4.8 2 43.8% 35.9% 84.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions