Gillon John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje 12 23:39 9.2 2.9 4.2 43.8% 25.0% 75.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 12 23:39 9.2 2.9 4.2 43.8% 25.0% 75.0% 0 0
MZT Skopje 6 23:59 6.7 2.2 4.2 32.5% 16.7% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions