Gilbert Alterique

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 3 27:19 11.7 1 4.3 36.4% 33.3% 88.9% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 3 27:19 11.7 1 4.3 36.4% 33.3% 88.9% 0 0
Gornik Walbrzych 32 26:33 13.2 2.5 4.4 38.6% 27.9% 78.5% 2 0
Rapid Bucuresti Helsinki Seagulls 26 15:38 7.6 1.7 2.3 37.2% 37.7% 67.8% 0 0
BC Kalev/Cramo 8 23:07 9.8 3 4.8 32.2% 21.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions