Giga Norbertas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 15 25:57 11.3 9.5 3.1 46.6% 33.3% 84.8% 6 0
LNB LNB 15 25:57 11.3 9.5 3.1 46.6% 33.3% 84.8% 6 0
Silute 39 26:52 11.7 8.6 3.2 50.3% 30.0% 67.7% 12 0
Prawira Bandung 26 28:57 14.3 11.4 3 47.1% 26.0% 68.6% 13 0
Alftanes Irbis Almaty 29 22:00 11.1 8.2 2.3 52.3% 39.2% 65.4% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions