Gibson Umoja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Olimpija 11 23:11 16.9 2.5 6 55.6% 52.3% 86.8% 0 0
Liga UPC Liga UPC 7 25:13 18 2.9 6.4 53.8% 53.8% 86.7% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 4 19:37 15 1.8 5.2 59.5% 50.0% 87.5% 0 0
Cedevita Olimpija Spartak Subotica 51 24:15 15.5 1.9 4.8 47.1% 37.9% 86.0% 1 0
Spartak Subotica 26 18:02 8.7 2 3 45.7% 35.1% 75.6% 0 0
Gottingen 27 24:44 13 2.1 4.1 45.2% 39.7% 90.5% 0 0
Gottingen 13 27:03 15.2 2.4 3.8 44.5% 35.8% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions