Gibson Taj

Gibson Taj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Memphis Grizzlies 10 9:41 3.4 2.7 0.6 46.2% 50.0% 87.5% 0 0
NBA NBA 10 9:41 3.4 2.7 0.6 46.2% 50.0% 87.5% 0 0
Charlotte Hornets 40 10:51 2.9 3.2 0.6 50.0% 50.0% 59.1% 1 0
New York Knicks Detroit Pistons Washington Wizards 22 9:59 1.8 1.8 0.5 27.3% 27.3% 100.0% 0 0
Washington Wizards 51 9:58 3.7 1.8 0.6 34.4% 34.4% 69.4% 0 0
New York Knicks 4 21:59 11.2 5 1.2 40.0% 40.0% 100.0% 0 0
Chicago Bulls Oklahoma City Thunder 3 18:42 8.3 4.7 0 0% 0% 50.0% 0 0
Chicago Bulls 2 24:22 7 7.5 1.5 0% 0% 0% 0 0
Chicago Bulls 6 24:23 7.7 5.2 0.7 0% 0% 71.4% 0 0
Chicago Bulls 5 7.6 4.4 0.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions