Gibson Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AlUla 7 31:16 29.4 4.4 3.9 52.3% 45.1% 93.9% 0 0
Premier League Premier League 7 31:16 29.4 4.4 3.9 52.3% 45.1% 93.9% 0 0
Sagesse Beirut 13 31:12 21.8 3.8 4.2 43.2% 43.5% 93.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions