Gi Carey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 18 10:32 4.2 2.7 0.6 35.2% 20.7% 59.4% 0 0
LBF W LBF W 18 10:32 4.2 2.7 0.6 35.2% 20.7% 59.4% 0 0
Ourinhos W 22 18:53 5.7 4.1 0.5 32.8% 20.6% 68.2% 0 0
Ponta Grossa W 20 29:03 8.4 6.5 0.7 29.2% 30.3% 73.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions