Gheysen Amelie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 17 9:49 2.8 0.9 0.5 24.1% 24.3% 60.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 17 9:49 2.8 0.9 0.5 24.1% 24.3% 60.0% 0 0
Kortrijk W 10 4:10 0.5 0.4 0.1 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Kortrijk W 11 6:00 0.2 0.5 0.4 12.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions