Geyik Samet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 26 25:25 7.9 5 1 49.1% 26.1% 67.4% 3 0
Super Ligi Super Ligi 26 25:25 7.9 5 1 49.1% 26.1% 67.4% 3 0
Galatasaray 23 9:03 2 2 0.3 40.9% 33.3% 55.6% 0 0
Galatasaray 13 10:23 2.8 1.7 0.4 50.0% 50.0% 62.5% 0 0
Galatasaray 21 12:04 3.4 3.1 0.5 45.3% 33.3% 85.7% 0 0
Galatasaray 5 7:45 2.8 2.2 0.4 54.5% 66.7% 0% 0 0
Fenerbahce 1 5:26 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions