Gertchen Klaudia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorzow W 2 24:06 10 4.5 5 54.5% 62.5% 100.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 2 24:06 10 4.5 5 54.5% 62.5% 100.0% 0 0
Gorzow W 34 25:16 8.7 4 2.7 44.2% 41.5% 50.0% 0 0
Gorzow W Poland W 9 16:14 9.1 2.2 1.8 55.6% 53.8% 100.0% 0 0
Gorzow W 36 29:01 9.6 5.2 2 40.6% 38.2% 64.6% 4 0
Polkowice W Poland W Germany W Puerto Rico W 11 17:20 6.7 3.7 1 42.9% 34.9% 50.0% 0 0
Polkowice W 40 18:21 5.6 2.6 1.2 36.6% 34.2% 73.9% 0 0
Polkowice W 1 25:22 11 2 1 57.1% 60.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions