German Eugene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indios de Mayaguez 7 33:32 18 3.9 4.4 44.2% 31.4% 90.0% 0 0
BSN BSN 7 33:32 18 3.9 4.4 44.2% 31.4% 90.0% 0 0
Beijing 51 27:02 18.5 3.1 4.9 47.4% 38.8% 84.9% 2 1
Beijing 56 30:29 18.2 4.3 7.1 46.6% 36.6% 79.5% 8 0
Fujian 45 24:57 22.2 4.8 5 47.3% 33.3% 82.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions