Gergely Ladislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levice Nitra Blue Wings 26 5:39 1.6 1.5 0.1 39.1% 100.0% 50.0% 0 0
Extraliga Extraliga 26 5:39 1.6 1.5 0.1 39.1% 100.0% 50.0% 0 0
Nitra Blue Wings 2 16:40 6 4 0 46.2% 0.0% 0% 0 0
Nitra Blue Wings 27 7:36 2.4 1.7 0.2 33.8% 8.7% 60.0% 0 0
BC Komarno 7 2:02 1 1 0.1 42.9% 0% 50.0% 0 0
BC Komarno 3 12:40 4.7 4 0 50.0% 0.0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions