Gerganov Georgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 2 14:25 3 0.5 2.5 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 14:25 3 0.5 2.5 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Bulgaria 2 1:11 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Botev 2012 29 30:52 21.8 5.5 5.3 46.8% 35.3% 60.3% 2 0
Balkan 2 4:09 0.5 1 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Balkan 33 16:22 6.5 2.5 2.2 44.9% 29.4% 65.3% 0 0
Balkan 7 14:43 4.6 1.6 2.3 26.7% 20.0% 70.0% 0 0
Balkan 38 15:43 5.4 1.7 1.9 43.0% 24.2% 69.7% 0 0
Balkan 10 17:32 5.5 2.1 2.2 39.2% 15.8% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions