George Paul

George Paul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers 47 32:01 17.1 5.1 3.4 43.8% 41.0% 81.2% 2 0
NBA NBA 47 32:01 17.1 5.1 3.4 43.8% 41.0% 81.2% 2 0
Philadelphia 76ers 43 31:55 16.2 5.3 4.2 36.3% 36.3% 80.6% 3 0
Los Angeles Clippers West 83 33:08 21.7 5.3 3.6 40.7% 40.7% 90.4% 5 0
Los Angeles Clippers Team LeBron 55 33:11 22.5 6 4.9 35.5% 35.5% 87.0% 6 1
Los Angeles Clippers 2 16:50 7.5 3 3 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Los Angeles Clippers 6 40:47 29 9.5 4.8 41.7% 41.7% 89.8% 3 0
Los Angeles Clippers 7 37:26 21.7 5.4 3.3 38.3% 38.3% 87.9% 0 0
Oklahoma City Thunder 1 42:21 36 9 3 37.5% 37.5% 62.5% 0 0
Oklahoma City Thunder 1 45:26 5 3 8 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Indiana Pacers 1 37:50 25 13 1 20.0% 20.0% 80.0% 1 0
Indiana Pacers 2 29:39 20 7.5 2.5 18.2% 18.2% 94.1% 0 0
Indiana Pacers 12 41:26 21.8 5.8 3.4 40.2% 40.2% 76.8% 1 0
Indiana Pacers 12 18.8 6.7 5.1 0% 0% 0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions