Gentile Stefano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Napoli 1 7:00 2 1 0 0% 0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 7:00 2 1 0 0% 0% 100.0% 0 0
Scafati Basket Napoli 26 10:28 3.7 1.3 1 40.5% 46.7% 81.5% 0 0
Trapani 1 6:00 2 2 2 50.0% 0% 0% 0 0
Trapani 25 7:46 1.8 0.4 0.8 51.6% 46.2% 80.0% 0 0
Trapani Sassari 38 17:57 4.7 2.2 2.9 42.5% 33.3% 87.2% 0 0
Sassari 9 17:36 5.6 1.6 2.3 45.2% 35.0% 93.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions